what for
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường dùng trong khẩu ngữ):
- Lời khiển trách mạnh mẽ, lời mắng nhiếc: "what for" chỉ một lời chỉ trích, quở trách dữ dội, thường là từ người có quyền lực hoặc thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã cho cậu ấy một trận mắng thật sự vì gian lận trong bài kiểm tra.)
- (Nếu sếp phát hiện ra chuyện này, bạn sẽ bị mắng một trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone what for": mắng mỏ, khiển trách ai đó một cách nặng nề.
- She gave her son what for after he broke the window. (Cô ấy đã mắng con trai mình một trận sau khi nó làm vỡ cửa sổ.)
"to get what for": bị khiển trách, bị mắng.
- He got what for from his parents for staying out late. (Anh ấy đã bị bố mẹ mắng vì về nhà muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp; "what for" là một cụm danh từ cố định.
Từ đồng nghĩa
- Reprimand (danh từ): lời khiển trách chính thức.
- He received a reprimand for his behavior. (Anh ấy nhận một lời khiển trách vì hành vi của mình.)
- Tongue-lashing (danh từ): lời mắng nhiếc dữ dội.
- The coach gave the team a tongue-lashing after the loss. (Huấn luyện viên đã mắng đội bóng một trận sau trận thua.)
Thành ngữ liên quan
- "What for?" (câu hỏi, không phải danh từ): "để làm gì?", "vì lý do gì?".
- "I need to see you." "What for?" ("Tôi cần gặp bạn." "Để làm gì?")
- Lưu ý: Đây là cách dùng khác, không phải danh từ "what for" với nghĩa khiển trách.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống